QCVN 8-3:2012/BYT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn ô nhiễm vi sinh vật trong thực phẩm, ban hành theo Thông tư 05/2012/TT-BYT ngày 01/03/2012. Quy chuẩn này bổ sung cho nhóm QCVN 8 về an toàn thực phẩm, tập trung vào các chỉ tiêu vi sinh bắt buộc.
Liên quan: Tra cứu QCVN 8-1 — Độc tố vi nấm | Tra cứu QCVN 8-2 — Kim loại nặng
1. Thông tin chung QCVN 8-3:2012/BYT
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Số hiệu | QCVN 8-3:2012/BYT |
| Tên đầy đủ | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn ô nhiễm vi sinh vật trong thực phẩm |
| Cơ quan ban hành | Bộ Y tế |
| Văn bản gốc | Thông tư 05/2012/TT-BYT |
| Ngày hiệu lực | 01/03/2012 |
2. Nhóm sản phẩm áp dụng
QCVN 8-3 áp dụng cho các nhóm thực phẩm sau:
- Sữa và sản phẩm sữa
- Trứng và sản phẩm trứng
- Thịt và sản phẩm thịt
- Thủy sản và sản phẩm thủy sản
- Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0–36 tháng
- Nước khoáng, nước uống đóng chai, nước đá dùng liền
- Kem
- Rau, quả và sản phẩm rau quả
3. Phân loại chỉ tiêu vi sinh
QCVN 8-3 phân chỉ tiêu thành hai loại:
| Loại | Ý nghĩa | Yêu cầu kiểm nghiệm |
|---|---|---|
| Chỉ tiêu loại A | Chỉ tiêu an toàn thực phẩm bắt buộc | Bắt buộc kiểm nghiệm khi đánh giá hợp quy |
| Chỉ tiêu loại B | Chỉ tiêu vệ sinh, chất lượng | Không bắt buộc nếu NSX áp dụng HACCP/GMP; bắt buộc nếu không có kiểm soát mối nguy |
Loading Viewer...
Loading Viewer...
4. Các chỉ tiêu vi sinh tra cứu thường gặp
| Chỉ tiêu | Viết tắt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí | TSVSVHK | Đánh giá vệ sinh chung, chất lượng bảo quản |
| Coliforms | — | Chỉ báo ô nhiễm phân, môi trường chế biến |
| E.coli | — | Chỉ báo ô nhiễm phân gần đây |
| Salmonella | — | Gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng — chỉ tiêu loại A |
| Listeria monocytogenes | — | Nguy hiểm với sản phẩm sữa, thịt chế biến |
| Staphylococcus aureus | — | Thịt, sản phẩm sữa, bánh kẹo |
| Bacillus cereus | — | Cơm, thực phẩm tinh bột |
| Clostridium perfringens | — | Thịt, thủy sản chế biến |
| Nấm men, nấm mốc | — | Bánh kẹo, thực phẩm khô, bánh Trung Thu |
| Pseudomonas aeruginosa | — | Nước uống đóng chai — kiểm nghiệm nước |
5. Giới hạn vi sinh theo nhóm sản phẩm (tóm tắt)
Mỗi nhóm sản phẩm trong QCVN 8-3 có bảng giới hạn ML riêng. Ví dụ:
- Sữa tươi: TSVSVHK, Coliforms, S.aureus, Salmonella
- Thịt tươi sống: TSVSVHK, Salmonella, E.coli
- Thủy sản: TSVSVHK, E.coli, Salmonella, Vibrio (tùy loại)
- Nước uống đóng chai: TSVSVHK, Coliforms, E.coli, P.aeruginosa
- Rau quả tươi: TSVSVHK, Coliforms, E.coli
- Kem: TSVSVHK, Coliforms, S.aureus, Salmonella, Listeria
Giới hạn số lượng cụ thể (CFU/g, MPN/100ml…) xem trong Phụ lục QCVN 8-3:2012/BYT.
6. Khi nào cần kiểm nghiệm theo QCVN 8-3?
- Công bố sản phẩm, tự công bố ATTP
- Đánh giá hợp quy (Hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật)
- Kiểm tra định kỳ sản phẩm lưu thông
- Điều tra ngộ độc thực phẩm, thanh tra ATTP
- Xuất khẩu — yêu cầu chứng nhận vi sinh từ nước nhập khẩu
7. Dịch vụ kiểm nghiệm QCVN 8-3 tại TechLAB Global
Phòng lab ISO/IEC 17025 của TechLAB Global thực hiện đầy đủ chỉ tiêu vi sinh theo QCVN 8-3:
- TSVSVHK, Coliforms, E.coli, Salmonella, Listeria
- S.aureus, B.cereus, C.perfringens, nấm men, nấm mốc
- P.aeruginosa — nước uống đóng chai
- Tư vấn phân loại chỉ tiêu A/B theo quy trình HACCP của doanh nghiệp
- Trả kết quả nhanh, có giá trị pháp lý
Liên hệ tư vấn & báo giá: Hotline 0899551228
CÔNG TY CỔ PHẦN TECHLAB GLOBAL — Km 11, Quốc lộ 21, Xã Yên Xuân, Hà Nội

