Thông tư 06/2011/TT-BYT — Quy định quản lý mỹ phẩm (cập nhật TT 29/2020, TT 34/2025)

Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định chi tiết về quản lý mỹ phẩm tại Việt Nam, ban hành ngày 25/01/2011.
Văn bản hướng dẫn hồ sơ đăng ký/công bố, nhãn mỹ phẩm, thành phần và yêu cầu an toàn.
Thông tư đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 29/2020/TT-BYTThông tư 34/2025/TT-BYT.

Liên quan:
Tra cứu QCVN 8-1 — Độc tố vi nấm |
Tra cứu QCVN 8-2 — Kim loại nặng |
Tra cứu QCVN 8-3 — Vi sinh vật

1. Thông tin chung

Mục Nội dung
Văn bản gốc Thông tư 06/2011/TT-BYT (25/01/2011)
Cơ quan ban hành Bộ Y tế
Sửa đổi bởi Thông tư 29/2020/TT-BYT; Thông tư 34/2025/TT-BYT
Liên quan Nghị định 98/2020/NĐ-CP (khung quản lý mỹ phẩm)
Đối tượng Mỹ phẩm sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh tại Việt Nam

2. Phạm vi áp dụng

  • Mỹ phẩm các nhóm: chăm sóc da, trang điểm, chăm sóc tóc, nước hoa, mỹ phẩm trẻ em…
  • Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, phân phối mỹ phẩm
  • Cơ sở gia công mỹ phẩm (OEM/ODM)
  • Áp dụng kết hợp với Nghị định 98/2020/NĐ-CP về thủ tục công bố

3. Yêu cầu chính theo Thông tư 06/2011 (cập nhật)

Hạng mục Yêu cầu
Hồ sơ công bố Phiếu công bố, bản công bố thành phần (INCI), nhãn sản phẩm tiếng Việt
Nhãn mỹ phẩm Tên sản phẩm, thành phần, hướng dẫn sử dụng, NSX, HSD, cảnh báo, số công bố
Thành phần Danh mục chất được phép/hạn chế/cấm; hàm lượng tối đa theo Phụ lục
An toàn Đánh giá an toàn sản phẩm (Product Safety Assessment) trước công bố
TT 29/2020 Sửa đổi quy trình công bố, hồ sơ điện tử, yêu cầu nhãn
TT 34/2025 Cập nhật bổ sung quy định quản lý mỹ phẩm theo Luật Dược sửa đổi

4. Khi nào cần kiểm nghiệm?

  • Lập hồ sơ công bố mỹ phẩm mới theo TT 06/2011 và NĐ 98/2020
  • Kiểm tra vi sinh (tổng số vi khuẩn, nấm men, nấm mốc, E.coli, S.aureus, P.aeruginosa)
  • Phân tích kim loại nặng (Pb, As, Cd, Hg) — tham chiếu QCVN 8-2
  • Kiểm tra hàm lượng chất bảo quản, chất hoạt chình theo công bố
  • Thanh tra chất lượng mỹ phẩm lưu thông

Dịch vụ kiểm nghiệm & tư vấn hợp quy tại TechLAB Global

TechLAB Global cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm, tư vấn công bố sản phẩm và đánh giá hợp quy theo quy định pháp luật Việt Nam.
Phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025:2017, kết quả có giá trị pháp lý phục vụ công bố, thanh tra và xuất khẩu.

Thời gian trả kết quả: chỉ tiêu KLN, VS (bình thường) 5–7 ngày làm việc; gói có kiểm nhóm dinh dưỡng (VD bánh trung thu, ghi nhãn dinh dưỡng) 7–12 ngày làm việc.

  • Kiểm nghiệm thực phẩm, nước uống, mỹ phẩm, TPCN, bao bì tiếp xúc thực phẩm
  • Tư vấn hồ sơ công bố hợp quy / tự công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP
  • Tra cứu chỉ tiêu QCVN — xem thêm tại kiemnghiem.techlabglobal.com.vn

Liên hệ báo giá: Hotline 0899551228 | Email admin@techlabglobal.com.vn

CÔNG TY CỔ PHẦN TECHLAB GLOBAL — Km 11, Quốc lộ 21, Xã Yên Xuân, Hà Nội

Miễn trừ trách nhiệm: Các bảng tra cứu trong bài viết chỉ mang tính tóm tắt, phục vụ tham khảo nhanh.
Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản gốc trên Công báo hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật trước khi áp dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo