QCVN 6-2:2010/BYT quy định chất lượng nước ăn uống (nước sinh hoạt dùng trực tiếp hoặc qua xử lý),
ban hành kèm Thông tư 41/2010/TT-BYT ngày 30/12/2010. Khác với QCVN 6-1 (nước đóng chai),
QCVN 6-2 áp dụng cho nước cung cấp qua hệ thống ống dẫn, nguồn nước sinh hoạt.
Liên quan:
Tra cứu QCVN 8-1 — Độc tố vi nấm |
Tra cứu QCVN 8-2 — Kim loại nặng |
Tra cứu QCVN 8-3 — Vi sinh vật
1. Thông tin chung QCVN 6-2:2010/BYT
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Số hiệu | QCVN 6-2:2010/BYT |
| Tên đầy đủ | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống |
| Cơ quan ban hành | Bộ Y tế |
| Văn bản gốc | Thông tư 41/2010/TT-BYT (30/12/2010) |
| Liên quan | QCVN 6-1 (nước uống đóng chai), QCVN 01 (nước thải sinh hoạt) |
2. Phạm vi áp dụng
- Nước ăn uống tại các cơ sở sản xuất thực phẩm, đồ uống (nước dùng trong quy trình sản xuất)
- Nước sinh hoạt cung cấp cho khu dân cư, cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống
- Nguồn nước mặt, nước ngầm sau xử lý đạt tiêu chuẩn nước ăn uống
- Đơn vị quản lý, vận hành hệ thống cấp nước sạch
3. Yêu cầu chính về chỉ tiêu
| Nhóm | Chỉ tiêu tiêu biểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vi sinh | Coliform, E.coli, amip ăn não | Bắt buộc — đảm bảo an toàn vi sinh |
| Hóa lý | pH, độ màu, độ đục, TDS, độ cứng, clo dư | Chất lượng cảm quan và xử lý |
| Kim loại | As, Pb, Cd, Hg, Fe, Mn, Cu | Tham chiếu thêm QCVN 8-2 |
| Hóa chất | Nitrat, nitrit, florua, arsenic | Ô nhiễm từ nguồn, quá trình xử lý |
4. Khi nào cần kiểm nghiệm theo QCVN 6-2?
- Đánh giá nguồn nước đầu vào cho nhà máy thực phẩm, đồ uống
- Kiểm tra định kỳ chất lượng nước cung cấp cơ sở sản xuất ATTP
- Đưa vào hồ sơ công bố sản phẩm khi nước là nguyên liệu trực tiếp
- Quan trắc môi trường nước — liên quan Nghị định 08/2022/NĐ-CP
- Thanh tra ATTP, xử lý sự cố ô nhiễm nguồn nước
Dịch vụ kiểm nghiệm & tư vấn hợp quy tại TechLAB Global
TechLAB Global cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm, tư vấn công bố sản phẩm và đánh giá hợp quy theo quy định pháp luật Việt Nam.
Phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025:2017, kết quả có giá trị pháp lý phục vụ công bố, thanh tra và xuất khẩu.
Thời gian trả kết quả: chỉ tiêu KLN, VS (bình thường) 5–7 ngày làm việc; gói có kiểm nhóm dinh dưỡng (VD bánh trung thu, ghi nhãn dinh dưỡng) 7–12 ngày làm việc.
- Kiểm nghiệm thực phẩm, nước uống, mỹ phẩm, TPCN, bao bì tiếp xúc thực phẩm
- Tư vấn hồ sơ công bố hợp quy / tự công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP
- Tra cứu chỉ tiêu QCVN — xem thêm tại kiemnghiem.techlabglobal.com.vn
Liên hệ báo giá: Hotline 0899551228 | Email admin@techlabglobal.com.vn
CÔNG TY CỔ PHẦN TECHLAB GLOBAL — Km 11, Quốc lộ 21, Xã Yên Xuân, Hà Nội
Miễn trừ trách nhiệm: Các bảng tra cứu trong bài viết chỉ mang tính tóm tắt, phục vụ tham khảo nhanh.
Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản gốc trên Công báo hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật trước khi áp dụng.

